Skip to content

BẢNG GIÁ TRANG TRÍ NỘI THẤT MỚI NHẤT – ĐỒ GỖ NỘI THẤT NHẬT HOÀNG PHÁT

 

Nếu bạn đang tìm bảng giá trang trí nội thất để dự toán chi phí hoàn thiện nhà ở, căn hộ hoặc phòng riêng, Nhật Hoàng Phát cung cấp bảng giá tham khảo cho nhiều nhóm sản phẩm nội thất. Các sản phẩm được sản xuất theo nhiều chất liệu như MDF chống ẩm phủ Melamine, Laminate, Acrylic, Plywood, gỗ tự nhiên và cửa nhựa Composite.

Bảng giá dưới đây giúp khách hàng dễ dàng tham khảo chi phí trước khi lựa chọn mẫu, vật liệu và kích thước phù hợp. Giá thực tế có thể thay đổi theo thiết kế, kích thước, vật liệu và yêu cầu hoàn thiện.

1. Bảng giá trang trí nội thất gồm những sản phẩm nào?

Bảng giá trang trí nội thất của Nhật Hoàng Phát tập trung vào những hạng mục phổ biến trong quá trình hoàn thiện nhà ở, căn hộ và không gian nội thất.

Các nhóm sản phẩm chính gồm:

  • Tủ bếp các loại.
  • Cửa gỗ tự nhiên.
  • Cửa gỗ công nghiệp.
  • Cửa nhựa Composite.
  • Giường ngủ MDF Melamine.
  • Tủ quần áo MDF Melamine.
  • Kệ tivi MDF chống ẩm phủ Melamine.
  • Bàn trang điểm MDF.
  • Các hạng mục nội thất theo thiết kế và kích thước riêng.

Lưu ý: Bảng giá dưới đây là mức giá tham khảo theo từng mẫu và vật liệu. Khi có kích thước thực tế, Nhật Hoàng Phát có thể tư vấn và báo giá chi tiết theo nhu cầu.

 

bảng giá trang trí nội thất

2. Bảng giá trang trí nội thất chi tiết

2.1. Bảng giá trang trí nội thất bếp

Tủ bếp là một trong những hạng mục chiếm tỷ trọng lớn khi hoàn thiện nội thất. Chi phí phụ thuộc vào chất liệu thùng, chất liệu cánh, kích thước và phụ kiện đi kèm.

Một số mẫu tủ bếp trong bảng giá sử dụng MDF chống ẩm phủ Melamine, Laminate, Acrylic, Plywood và các loại gỗ ghép veneer.

2.1.1. Tủ bếp MDF chống ẩm phủ Melamine

  • Tủ bếp dưới: khoảng 2.700.000 đồng/md.
  • Tủ bếp trên: khoảng 2.000.000 đồng/md.
  • Thùng và cánh sử dụng MDF chống ẩm phủ Melamine.
  • Phụ kiện gồm ray giảm chấn, bản lề giảm chấn.
  • Thùng nhựa tại vị trí bồn rửa theo mẫu.

2.1.2. Tủ bếp MDF phủ Laminate

Một số mẫu tủ bếp sử dụng MDF chống ẩm phủ Laminate có mức giá tham khảo:

  • Tủ dưới: khoảng 3.700.000 đồng/md.
  • Tủ trên: khoảng 2.700.000 đồng/md.

Laminate phù hợp với khách hàng ưu tiên bề mặt có khả năng chịu va chạm và đa dạng lựa chọn hoàn thiện.

2.1.3. Tủ bếp MDF cánh Acrylic

Một số mẫu sử dụng:

  • Thùng MDF chống ẩm phủ Melamine.
  • Cánh MDF chống ẩm phủ Acrylic.
  • Ray và bản lề giảm chấn.

Mức giá tham khảo trong bảng giá khoảng 3.750.000 đồng/md cho tủ dưới và 2.800.000 đồng/md cho tủ trên.

2.1.4. Tủ bếp Plywood

Ngoài MDF, bảng giá còn có các mẫu sử dụng Plywood phủ Melamine, Plywood phủ Laminate, …

Đây là lựa chọn phù hợp khi khách hàng muốn tăng khả năng chịu lực và hướng đến dòng tủ bếp có kết cấu chắc chắn.

Các mẫu tủ bếp tham khảo:

https://nhathoangphat.com.vn/danh-muc-san-pham/tu-bep/

 

bảng giá trang trí nội thất

 

bảng giá trang trí nội thất

Bảng giá trang trí nội thất bếp mới nhất 2026

2.2. Bảng giá trang trí nội thất  – Cửa gỗ tự nhiên

Nhật Hoàng Phát cung cấp nhiều mẫu cửa gỗ tự nhiên với các lựa chọn như:

  • Cửa gỗ Gõ.
  • Cửa gỗ Ash.
  • Cửa gỗ Sồi đỏ.
  • Cửa gỗ Sồi trắng.
  • Cửa gỗ Gõ Nam Phi.
  • Cửa gỗ Óc chó.
  • Cửa gỗ Beech.

Kích thước tham khảo phổ biến trong bảng giá là 800 × 2200 mm và 900 × 2200 mm.

Giá cửa gỗ tự nhiên tham khảo từ khoảng 3.500.000 đồng/m², tùy loại gỗ và mẫu cửa.

Cửa có thể được sản xuất theo kích thước thực tế của công trình. Khách hàng nên cung cấp kích thước ô chờ để được tư vấn chính xác.

Lưu ý: Giá cửa gỗ tự nhiên trong bảng giá chưa bao gồm phụ kiện và lắp đặt.

Các mẫu cửa tự nhiên:

https://nhathoangphat.com.vn/danh-muc-san-pham/cua-go-tu-nhien/

 

bảng giá trang trí nội thất

Bảng giá cửa gỗ tự nhiên mới nhất 2026

2.3. Bảng giá trang trí nội thất – Cửa gỗ công nghiệp và cửa nhựa Composite

Nếu bạn đang tìm giải pháp có mức đầu tư hợp lý hơn cửa gỗ tự nhiên, cửa gỗ công nghiệp và cửa nhựa Composite là những lựa chọn đáng cân nhắc.

2.3.1. Cửa gỗ Melamine

  • Kích thước tham khảo: 800 × 2200 mm và 900 × 2200 mm.
  • Hoàn thiện MDF chống ẩm phủ Melamine.
  • Giá tham khảo khoảng 3.260.000 – 3.670.000 đồng/bộ.

https://nhathoangphat.com.vn/danh-muc-san-pham/cua-go-mdf-phu-melamine/

2.3.2. Cửa gỗ Laminate

  • Cửa gỗ Laminate có mức giá tham khảo khoảng 4.250.000 – 4.750.000 đồng/bộ tùy mẫu.
  • Vật liệu sử dụng MDF chống ẩm phủ Laminate, kết hợp khung bao và cánh cửa theo kết cấu trong bảng giá.

https://nhathoangphat.com.vn/danh-muc-san-pham/cua-go-mdf-phu-laminate/

2.3.3. Cửa vòm Melamine

  • Dòng cửa vòm Melamine tạo điểm nhấn mềm mại cho phòng ngủ, phòng khách hoặc các không gian mang phong cách hiện đại.
  • Giá tham khảo khoảng 4.800.000 – 5.400.000 đồng/bộ.

2.3.4. Cửa nhựa Composite

Bảng giá có nhiều lựa chọn cửa nhựa Composite:

  • Kích thước 800 × 2200 mm.
  • Kích thước 900 × 2200 mm.
  • Có các mẫu cửa phẳng, cửa phào chỉ và cửa vòm.

Mức giá tham khảo khoảng 3.260.000 – 5.420.000 đồng/bộ, tùy mẫu và kích thước.

https://nhathoangphat.com.vn/danh-muc-san-pham/cua-nhua-composite/

Lưu ý: Giá cửa gỗ công nghiệp và cửa Composite trong bảng giá chưa bao gồm phụ kiện và lắp đặt.

 

bảng giá trang trí nội thất

Bảng giá cửa gỗ công nghiệp, cửa nhựa composite

2.4. Bảng giá trang trí nội thất phòng ngủ

2.4.1. Giường ngủ MDF

Giường ngủ là hạng mục nội thất quan trọng trong phòng ngủ. Nhật Hoàng Phát cung cấp các mẫu giường ngủ MDF Melamine với nhiều kích thước.

Các kích thước phổ biến:

  • 1200 × 2000 × 300 mm.
  • 1600 × 2000 × 300 mm.
  • 1800 × 2000 × 300 mm.

Giường MDF Melamine không hộc kéo

  • Giá tham khảo từ khoảng 3.580.000 đồng/cái cho kích thước 1200 × 2000 mm.
  • Mẫu 1600 × 2000 mm khoảng 4.280.000 đồng/cái và mẫu 1800 × 2000 mm khoảng 4.310.000 đồng/cái.

Giường MDF Melamine có 2 hộc kéo

Dòng giường có hộc kéo phù hợp với phòng ngủ cần tăng diện tích lưu trữ.

Giá tham khảo:

  • 1200 × 2000 mm: khoảng 5.070.000 đồng/cái.
  • 1600 × 2000 mm: khoảng 5.690.000 đồng/cái.
  • 1800 × 2000 mm: khoảng 5.740.000 đồng/cái.

Ngoài ra còn có mẫu giường MDF Melamine bọc nệm đầu giường, phù hợp với không gian phòng ngủ hiện đại.

Các mẫu giường:

https://nhathoangphat.com.vn/danh-muc-san-pham/giuong-ngu/

2.4.2. Tủ quần áo

Tủ quần áo trong bảng giá chủ yếu sử dụng MDF chống ẩm phủ Melamine.

Các mẫu gồm:

Tủ áo cánh lùa

  • Giá tham khảo khoảng 2.300.000 đồng/m².
  • Thiết kế cánh lùa giúp tiết kiệm khoảng không phía trước tủ, phù hợp với phòng ngủ có diện tích vừa và nhỏ.

Tủ áo cánh mở bo góc

  • Giá tham khảo khoảng 2.400.000 đồng/m².
  • Thiết kế bo góc tạo cảm giác mềm mại hơn và phù hợp với phong cách nội thất hiện đại.

Tủ áo cánh kính

  • Giá tham khảo khoảng 3.100.000 đồng/m².
  • Tủ sử dụng thùng MDF chống ẩm phủ Melamine, cánh kính cường lực và khung nhôm.

Tủ áo cánh Shaker

  • Giá tham khảo khoảng 3.200.000 đồng/m².
  • Thiết kế Shaker mang vẻ đẹp thanh lịch, phù hợp với phòng ngủ hiện đại, tối giản hoặc bán cổ điển.

Các mẫu tủ quần áo MDF:

https://nhathoangphat.com.vn/danh-muc-san-pham/tu-quan-ao/

 

bảng giá trang trí nội thất

Bảng giá trang trí nội thất phòng ngủ mới nhất 2026

2.4.3. Bàn trang điểm MDF

Bảng giá gồm các mẫu bàn trang điểm MDF bo góc và bàn trang điểm lam sóng.

Bàn trang điểm bo góc

Kích thước tham khảo:

  • 1200 × 750 × 400 mm: khoảng 3.400.000 đồng/cái.
  • 1600 × 750 × 400 mm: khoảng 4.400.000 đồng/cái.

Bàn trang điểm lam sóng

Kích thước tham khảo:

  • 1400 × 750 × 400 mm: khoảng 4.300.000 đồng/cái.
  • 1600 × 750 × 400 mm: khoảng 4.900.000 đồng/cái.

Chất liệu gồm thùng và cánh MDF chống ẩm, hoàn thiện theo từng mẫu; mẫu lam sóng có chi tiết sơn PU.

Các mẫu bàn trang điểm:

https://nhathoangphat.com.vn/danh-muc-san-pham/ban-lam-viec/

2.5. Bảng giá trang trí nội thất phòng khách

2.5.1. Kệ tivi gỗ công nghiệp

Kệ tivi để sàn trong bảng giá có kích thước tham khảo 1600 mm và 2000 mm, chiều sâu khoảng 380 mm và chiều cao khoảng 600 mm.

Giá tham khảo khoảng 2.200.000 đồng/md.

Sản phẩm sử dụng:

  • Thùng MDF chống ẩm phủ Melamine.
  • Mặt cánh MDF chống ẩm phủ Melamine.
  • Bản lề giảm chấn.
  • Ray giảm chấn.

Kệ tivi có thể điều chỉnh kích thước theo thực tế phòng khách.

Các mẫu kệ tivi gỗ công nghiệp:

https://nhathoangphat.com.vn/danh-muc-san-pham/ke-tivi/

3. Bảng giá trang trí nội thất phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Không phải mọi công trình đều có cùng một mức chi phí. Khi tham khảo bảng giá trang trí nội thất, khách hàng nên lưu ý những yếu tố sau.

3.1. Bảng giá trang trí nội thất phụ thuộc vào chất liệu nội thất

MDF Melamine, MDF Laminate, Acrylic, Plywood, gỗ tự nhiên và Composite có mức giá khác nhau.

Việc lựa chọn vật liệu cần dựa vào ngân sách, vị trí sử dụng và phong cách thiết kế.

3.2. Bảng giá trang trí nội thất phụ thuộc vào kích thước sản phẩm

Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí.

Ví dụ, cùng một mẫu giường nhưng kích thước 1200 mm, 1600 mm và 1800 mm sẽ có mức giá khác nhau.

3.3. Bảng giá trang trí nội thất phụ thuộc vào kiểu dáng và độ phức tạp

Các thiết kế bo cong, lam sóng CNC, cánh kính, cánh vòm hoặc các chi tiết trang trí cầu kỳ thường có chi phí gia công cao hơn mẫu cơ bản.

3.4. Bảng giá trang trí nội thất phụ thuộc vào phụ kiện nội thất

Bản lề giảm chấn, ray giảm chấn và các phụ kiện chuyên dụng cũng ảnh hưởng đến tổng chi phí.

Vì vậy, khi so sánh giá giữa các đơn vị, bạn nên kiểm tra kỹ vật liệu, phụ kiện và phạm vi thi công thay vì chỉ nhìn vào đơn giá ban đầu.

4. Cách tính chi phí nội thất chính xác

Để có báo giá sát với công trình, khách hàng nên chuẩn bị một số thông tin:

  • Kích thước khu vực cần làm nội thất.
  • Mặt bằng hoặc bản vẽ nếu có.
  • Mẫu thiết kế mong muốn.
  • Loại vật liệu.
  • Màu sắc và bề mặt hoàn thiện.
  • Các phụ kiện cần sử dụng.
  • Địa điểm giao hàng và lắp đặt.

Đặc biệt với tủ bếp, bảng giá có phần phụ lục bảng giá trang trí nội thất của Nhật Hoàng Phát có phần hướng dẫn cách tính chiều dài tủ bếp đối với các dạng tủ chữ I, chữ L và các trường hợp góc khác nhau.

Việc tính đúng chiều dài giúp khách hàng chủ động hơn khi dự toán chi phí tủ bếp.

5. Vì sao nên tham khảo bảng giá trang trí nội thất trước khi đặt hàng?

Tham khảo bảng giá trang trí nội thất trước giúp gia chủ chủ động ngân sách và lựa chọn vật liệu phù hợp.

Thay vì chỉ lựa chọn sản phẩm dựa trên hình ảnh, bạn có thể so sánh:

  • Chất liệu.
  • Kích thước.
  • Kiểu dáng.
  • Phụ kiện.
  • Đơn giá.
  • Chi phí phát sinh nếu có.

Đây cũng là cơ sở để trao đổi rõ hơn với đơn vị sản xuất trước khi chốt thiết kế.

6. Câu hỏi thường gặp về bảng giá trang trí nội thất

Bảng giá trang trí nội thất có cố định không?

Không. Mức giá trong bảng là giá tham khảo theo từng mẫu và vật liệu. Giá thực tế có thể thay đổi theo kích thước, thiết kế, vật liệu, phụ kiện và yêu cầu thi công.

Giá trong bảng đã bao gồm lắp đặt chưa?

Không phải tất cả sản phẩm đều bao gồm lắp đặt. Đặc biệt, bảng giá cửa gỗ tự nhiên, cửa gỗ công nghiệp và cửa Composite ghi rõ mức giá chưa bao gồm phụ kiện và lắp đặt.

Có nhận làm nội thất theo kích thước riêng không?

Có thể trao đổi kích thước và mẫu thiết kế thực tế để tư vấn phương án phù hợp. Với những sản phẩm như tủ bếp, tủ quần áo, kệ tivi hoặc bàn trang điểm, kích thước thực tế là yếu tố quan trọng khi tính giá.

Có thể chọn vật liệu khác với bảng giá không?

Tùy từng sản phẩm và thiết kế. Khách hàng có thể trao đổi về MDF Melamine, Laminate, Acrylic, Plywood, gỗ tự nhiên hoặc Composite để lựa chọn phương án phù hợp.

7. Nhận báo giá trang trí nội thất theo kích thước thực tế

Nếu bạn đang chuẩn bị hoàn thiện nhà ở, căn hộ hoặc phòng riêng, hãy sử dụng bảng giá trang trí nội thất trên như một cơ sở tham khảo ban đầu.

Để có mức giá chính xác hơn, bạn nên gửi kích thước, hình ảnh không gian hoặc bản vẽ cho Nhật Hoàng Phát. Đội ngũ có thể tư vấn vật liệu, kiểu dáng và phương án phù hợp với ngân sách.

Nhật Hoàng Phát – Xưởng sản xuất và thi công nội thất

Đăng ký ưu đãi

Quý khách hàng có nhu cầu nhận tin tức mới, sản phẩm mới, khuyến mãi. Vui lòng để lại thông tin liên hệ theo biểu mẫu.